- Trang chủ ›
- So sánh sản phẩm
Máy photocopy Fuji Xerox DC S1810 CPS Network
18,300,000₫
| Tên thuộc tính | Giá trị thuộc tính |
| CHỨC NĂNG COPY | |
| Bộ nhớ RAM: | 128 MB |
| Tốc độ sao chụp: | 18 trang/phút (A3/A4/A5) |
| Độ phân giải in: | 600 x 600 dpi |
| Thu nhỏ/Phóng to: | 25-400% |
| Dung lượng giấy Chuẩn: | 350 tờ (Khay 1 (250 tờ*4) + Khay tay (100 tờ*5)) |
| Nhân bản: | 1 - 999 |
| Khay chứa bản chụp/in: | 250 tờ (A4) |
| Bộ tự động |
nạp và đảo bản gốc đảo bản sao |
| Kích thước: | Chiều rộng 595 x Chiều sâu 569 x Chiều cao 496 mm (tính cả nắp đậy) |
| CHỨC NĂNG IN MẠNG | |
| Tốc độ in : | 18 bản/phút |
| Giao thức: | Kết nối mạng: TCP/IP v4/v6 ( lpd, Port9100 ) |
| Độ phân giải in: | 600 x 600 dpi |
| CHỨC NĂNG SCAN | |
| Độ phân giải quét: | 600 x 600 dpi |
| Tốc độ quét: | 18 trang/phút |
Máy Photo Toshiba E STUDIO 2006
18,300,000₫
| Tốc độ copy | 20/25 tờ/ phút |
| Khay đựng giấy | 250 tờ x 1 khay |
| Khay nạp tay | 100 tờ |
| Khổ giấy | A3 – B5R (Hộc giấy) |
| Khổ giấy | A3 – A5R (Khay nạp tay) |
| Độ phân giải | 1.200 x 600 dpi |
| Phóng to, thu nhỏ | 25-200% |
| Dung lượng bộ nhớ | 512MB |
| In mạng & Scan ( màu) | có sẵn |
| Kích thước | 600 ( rộng)mm x 643 ( ngang)mm x 463 ( cao)mm |
| Trọng lượng | 31.5 kg |
| BẢO HÀNH | 12 THÁNG BOARD MẠCH |
| Phụ kiện chọn thêm | RADF(Tự động nạp và đảo bản gốc ):19.300.000 ; ADU(Tự động đảo bản sao) : 8.400.000 |

(




